legal proceeding

legal proceeding

A lawyer presents evidence during a legal proceeding.

Định nghĩa

Danh từ: Vụ kiện tụng, thủ tục tố tụng — "legal proceeding" chỉ quá trình hoặc chuỗi các bước được thực hiện theo quy định của pháp luật nhằm giải quyết một tranh chấp, khiếu nại hoặc yêu cầu trước tòa án hoặc cơ quan tư pháp. Thuật ngữ này bao hàm toàn bộ các hành động pháp từ khi khởi kiện cho đến khi phán quyết cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Công ty đang tham gia vào một vụ kiện tụng kéo dài về vi phạm bằng sáng chế.)
  • (Tất cả các bên phải tuân thủ các quy tắc của thủ tục tố tụng để đảm bảo một phiên tòa công bằng.)
  • (Thẩm phán đã bác bỏ vụ kiện tụng do thiếu bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to initiate a legal proceeding": khởi xướng một vụ kiện tụng.
    • They decided to initiate a legal proceeding against the contractor. (Họ quyết định khởi xướng một vụ kiện tụng chống lại nhà thầu.)
  • "to stay a legal proceeding": tạm đình chỉ một thủ tục tố tụng.
    • The court stayed the legal proceeding pending an appeal. (Tòa án đã tạm đình chỉ thủ tục tố tụng trong khi chờ kháng cáo.)
  • "legal proceeding in rem": vụ kiện tụng liên quan đến tài sản (thay vì con người).
    • This is a legal proceeding in rem to determine ownership of the land. (Đây một vụ kiện tụng về tài sản để xác định quyền sở hữu đất đai.)
Biến thể từ gần giống
  • Legal proceedings (danh từ số nhiều): thường được dùng thay cho dạng số ít, mang nghĩa tương tự.
    • The legal proceedings lasted for over two years. (Các thủ tục tố tụng kéo dài hơn hai năm.)
  • Proceeding (danh từ): hành động tiến hành, thủ tục (có thể dùng trong ngữ cảnh không pháp ).
    • The meeting proceeded according to normal proceeding. (Cuộc họp diễn ra theo thủ tục thông thường.)
  • Litigation (danh từ): kiện tụng, đặc biệt tranh chấp dân sự trước tòa.
    • The litigation between the two companies was finally settled. (Vụ kiện tụng giữa hai công ty cuối cùng đã được giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawsuit: vụ kiện (thường chỉ hành động khởi kiện cụ thể).
  • Judicial proceeding: thủ tục tư pháp (nhấn mạnh vai trò của tòa án).
  • Court case: vụ án (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Proceed against: tiến hành kiện tụng ai đó.
    • They decided to proceed against the former employee for breach of contract. (Họ quyết định tiến hành kiện tụng cựu nhân viên vi phạm hợp đồng.)
  • Proceed with: tiếp tục với (một thủ tục pháp ).
    • The lawyer advised them to proceed with the legal proceeding. (Luật sư khuyên họ tiếp tục với thủ tục tố tụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Due process of law: quy trình pháp đúng đắn (nguyên tắc bảo đảm công bằng trong tố tụng).
    • The legal proceeding must respect the due process of law. (Thủ tục tố tụng phải tôn trọng quy trình pháp đúng đắn.)